Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Srinivas
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Phạn
danh từ riêng
A male given name from Sanskrit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Srinivas
Srinivas
an
Một họ
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Phạn
श्रीनिवास
śrīnivāsa
“abode of Shri”
AI
1
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên nam từ tiếng Phạn