Dịch

Sra.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Señoradanh từAbbreviation of Señora.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Sra.Dạng gốc (base form)
  2. Sras. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSra.

AI