Dịch

Sprang

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SprangDạng gốc (base form)
  2. SprangsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcSprang

AI