Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sprang
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sprang
Dạng gốc
(base form)
Sprang
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Sprang
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Sprang
sprang
le
Ngổn ngang hoặc đi lung tung
động từ
sprang
letop
Loại cỏ thuộc chi Leptochloa hoặc một số loài cỏ càng (Digitaria)
danh từ
Sprang
er
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức