Spofforth
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ngôi làng ở Spofforth với giáo xứ Stockeld, Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Harrogate (OS lưới ref SE3651)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Spofforth with Stockeld parish, North Yorkshire, England, previously in Harrogate borough (OS grid ref SE3651).
- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpofforthDạng gốc (base form)
- SpofforthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spofforth with Stockelddanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Harrogate |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổsplott“plot of land”