Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Split-Dalmatia
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Quận của Croatia. Quận lỵ: Split
danh từ riêng
A county of Croatia. County seat: Split.
AI
1
Quận của Croatia. Quận lỵ: Split
1
Quận của Croatia. Quận lỵ: Split
1
Quận của Croatia. Quận lỵ: Split