Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sphingian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Nhân sư
tính từ
Of or relating to the Sphinx.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sphinxian
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
Sphinx
AI
1
Liên quan đến Nhân sư
1
Liên quan đến Nhân sư
1
Liên quan đến Nhân sư