Spaulding
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lassen, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Lassen County, California, United States.
- Ngôi làng ở quận Sangamon, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Sangamon County, Illinois, United States.
- Thị trấn nhỏ ở quận Hughes, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Hughes County, Oklahoma, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SpauldingDạng gốc (base form)
- SpauldingsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn City Point
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn City Point, Quận Jackson, Wisconsin, Hoa KỳAn unincorporated community in the town of City Point, Jackson County, Wisconsin, United States.