Dịch

Spaulding

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Lassen, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Lassen County, California, United States.
  3. Ngôi làng ở quận Sangamon, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Sangamon County, Illinois, United States.
  4. Thị trấn nhỏ ở quận Hughes, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town in Hughes County, Oklahoma, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpauldingDạng gốc (base form)
  2. SpauldingsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn City Point
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở thị trấn City Point, Quận Jackson, Wisconsin, Hoa KỳAn unincorporated community in the town of City Point, Jackson County, Wisconsin, United States.

AI