Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Spartacism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ tư tưởng Spartacist
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Spartacist ideology
Nguồn gốc
(etymology)
Spartacus
+
-ism
AI
1
Hệ tư tưởng Spartacist
1
Hệ tư tưởng Spartacist
1
Hệ tư tưởng Spartacist