Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sparta remixer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tạo ra các bản remix Sparta
danh từ
One who creates Sparta remixes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sparta remixer
Dạng gốc
(base form)
Sparta remixer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tạo ra các bản remix Sparta
1
Người tạo ra các bản remix Sparta
1
Người tạo ra các bản remix Sparta