Dịch

Spanish ibex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Iberian ibexdanh từSynonym of Iberian ibex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Spanish ibexDạng gốc (base form)
  2. Spanish ibexesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI