Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Spanish ibex
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Iberian ibex
danh từ
Synonym of Iberian ibex.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Spanish ibex
Dạng gốc
(base form)
Spanish ibex
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Iberian ibex
AI
1
Đồng nghĩa với Iberian ibex
1
Đồng nghĩa với Iberian ibex
1
Đồng nghĩa với Iberian ibex