Dịch

Spanish Netherlands

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phần phía nam của Các quốc gia vùng thấp (Hà Lan, Bỉ và Luxembourg) trong và sau Chiến tranh Tám mươi năm, do Tây Ban Nha cai trị và kéo dài từ năm 1581 đến 1713danh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The southern part of the Low Countries (Netherlands, Belgium, and Luxembourg) during and after the Eighty Years' War, ruled by Spain and lasting from 1581 to 1713.

AI