Spanish Inquisition
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một phần mở rộng của Tòa án dị giáo của Giáo hoàng, được thành lập ở Tây Ban Nha vào thế kỷ 15 để điều tra và trừng phạt những người Do Thái và người Hồi giáo đã cải đạo bị cho là không thành thậtdanh từ riêngAn extension of the Papal Inquisition, established in 15th-century Spain to investigate and punish converted Jews and Muslims thought to be insincere.
- Hỏi hoặc thẩm vấn quá mứcdanh từ riêngExcessive questioning or interrogation.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- !
- .