Spalding
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Thị trấn ở quận Nam Holland, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF2422)danh từ riêngA market town in South Holland district, Lincolnshire, England (OS grid ref TF2422).
- Đô thị nông thôn và ngôi làng ở Saskatchewan, Canadadanh từ riêngA rural municipality and village therein, in Saskatchewan, Canada.
- Thị trấn phía bắc Thung lũng Clare ở Nam Úcdanh từ riêngA town north of the Clare Valley in South Australia.
- Vùng ngoại ô của Geraldton ở Thành phố Greater Geraldton, Tây Úcdanh từ riêngA suburb of Geraldton in the City of Greater Geraldton, Western Australia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Spalding Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Griffin |
| Spalding peafowldanh từ | danh từ | Là con lai giữa công xanh và công Ấn Độ |
| Holme-on-Spalding-Moordanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE8138) |
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Macon
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Macon, GeorgiaAn unincorporated community in Macon County, Georgia.
Họ từ (word family)
cùng gốc SpaldingVí dụ
- 1814, Sapelo , . 31 1⁄2, 95 , , .