Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Southern Sesotho
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tiếng Sesotho, khi phân biệt với tiếng Sesotho phía Bắc
danh từ riêng
The Sesotho language, when distinguished from Northern Sesotho.
AI
1
Tiếng Sesotho
1
Tiếng Sesotho
1
Tiếng Sesotho