Southern Asia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với South Asiadanh từ riêngSynonym of South Asia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Southern Asiantính từ | tính từ | Đồng nghĩa với South Asian |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Southern Asiantính từ | tính từ | Đồng nghĩa với South Asian |