Dịch

Southern Asia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với South Asiadanh từ riêngSynonym of South Asia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Southern Asiantính từĐồng nghĩa với South Asian

AI