Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Southampton Water
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Cửa sông có thủy triều, bắt đầu từ Southampton, Hampshire, Anh và chảy vào Solent
danh từ riêng
A tidal estuary, starting in Southampton, Hampshire, England, and flowing into the Solent.
AI
1
Cửa sông có thủy triều
1
Cửa sông có thủy triều
1
Cửa sông có thủy triều