South Wales
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Miền nam xứ Walesdanh từ riêngA geographic region of southern Wales, bordering the Bristol Channel.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New South Walesdanh từ riêng | danh từ riêng | New South Wales |
Ví dụ
- Australia’s .
- , .
- .