Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
South Braintree
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu dân cư của thị trấn Braintree, Quận Norfolk, Massachusetts, Hoa Kỳ
danh từ riêng
A neighbourhood of the town of Braintree, Norfolk County, Massachusetts, United States.
AI
1
Khu dân cư của thị trấn Braintree
1
Khu dân cư của thị trấn Braintree
1
Khu dân cư của thị trấn Braintree