Dịch

Sotomayor

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Galiciadanh từ riêngA surname from Spanish or Galician.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng GaliciaSoutomaior

Ví dụ

  • , , , .
  • 7‒2, . — — .

AI