Dịch

Sotelo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SoteloDạng gốc (base form)
  2. SotelosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSotelo

AI