Sotelo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SoteloDạng gốc (base form)
- SotelosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaSotelo