Dịch

Soriano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt được chuyển từ tên địa điểm]danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish [in turn transferred from the place name].
  2. Tỉnh ở phía tây Uruguaydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A department in western Uruguay.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SorianoDạng gốc (base form)
  2. SorianosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

M. Sorianodanh từ riêngBarangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines
Don Andres Sorianodanh từ riêngBarangay ở Toledo, Cebu, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaSoriano

AI