Soriano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt được chuyển từ tên địa điểm]danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish [in turn transferred from the place name].
- Tỉnh ở phía tây Uruguaydanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A department in western Uruguay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SorianoDạng gốc (base form)
- SorianosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| M. Sorianodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở San Carlos, Pangasinan, Philippines |
| Don Andres Sorianodanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay ở Toledo, Cebu, Philippines |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaSoriano