Sophie
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Pháp Sophie, tương đương với Sophia tiếng Anh có nguồn gốc Hy Lạp cổ.danh từ riêngA female given name from French Sophie, equivalent to English Sophia of Ancient Greek origin.
- Là tên thu nhỏ của tên nữ Sophiadanh từ riêngA diminutive of the female given name Sophia.
- Ngôi làng thuộc tỉnh Ouest, Haitidanh từ riêngA village in Ouest department, Haiti.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SophieDạng gốc (base form)
- SophiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sophie Germain primedanh từ | danh từ | Số nguyên tố Sophie Germain |
| Sophie's choicedanh từ | danh từ | Sự lựa chọn mà mọi phương án thay thế đều có những hậu quả tiêu cực đáng kể |
Ví dụ
- . ", , ," . " ."
- ?
- ?