Songjiang
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Quận của Thượng Hải, Trung Quốc, nằm dọc theo Grand Canal và trước đây là thành phố chính của khu vựcdanh từ riêngA district of Shanghai, China, located along the Grand Canal and formerly the principal city of the region.
- Nhiều thị trấn và làng nhỏ khác của Trung Quốcdanh từ riêngVarious other minor towns and villages of China.
- Đồng nghĩa với Song River: bất kỳ con sông nhỏ nào ở Trung Quốcdanh từ riêngSynonym of Song River, any of various minor rivers in China.
- Tỉnh cũ ở Trung Quốc. Thủ đô: Mẫu Đơn Giangdanh từ riêngA former province in China. Capital: Mudanjiang.
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại松江Sōngjiāng