Dịch

Song of Solomon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Song of Songs: một cuốn sách kinh điển của Kinh thánh tiếng Do Thái và Cựu Ước Kitô giáodanh từ riêngSynonym of Song of Songs, a canonical book of the Hebrew Bible and Christian Old Testament.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhCanticum Solomonis“song of Solomon”

AI