Song of Solomon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Song of Songs: một cuốn sách kinh điển của Kinh thánh tiếng Do Thái và Cựu Ước Kitô giáodanh từ riêngSynonym of Song of Songs, a canonical book of the Hebrew Bible and Christian Old Testament.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCanticum Solomonis“song of Solomon”