Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Socraticism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết học Socrate
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Socratic philosophy.
AI
1
Triết học Socrate
1
Triết học Socrate
1
Triết học Socrate