Smiles
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SmilesDạng gốc (base form)
- SmilesesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all smilestính từ | tính từ | Rất hạnh phúc; mà không có bất kỳ lo lắng hay băn khoăn nào |
| Land of Smilesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đất nước Thái Lan |
| smile a thousand smilesđộng từ | động từ | Cười một nụ cười thật rạng rỡ |
| wreathed in smilescụm từ | cụm từ | Cười rộng rãi |
| be all smilescụm từ | cụm từ | Luôn luôn tươi cười |
| smiles and gigglytính từ | tính từ | Hạnh phúc và vui vẻ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổsmygel“burrow”