Dịch

Smiles

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SmilesDạng gốc (base form)
  2. SmilesesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

all smilestính từRất hạnh phúc; mà không có bất kỳ lo lắng hay băn khoăn nào
Land of Smilesdanh từ riêngĐất nước Thái Lan
smile a thousand smilesđộng từCười một nụ cười thật rạng rỡ
wreathed in smilescụm từCười rộng rãi
be all smilescụm từLuôn luôn tươi cười
smiles and gigglytính từHạnh phúc và vui vẻ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổsmygel“burrow”

AI