Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Small Flowery Miao
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ H'Mông được nói ở Trung Quốc
danh từ riêng
A Hmongic language spoken in China.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gha-Mu
Nguồn gốc
(etymology)
dịch sát từ tiếng Trung
小花苗
Xiǎo Huā Miáo
AI
1
Ngôn ngữ H'Mông được nói ở Trung Quốc
1
Ngôn ngữ H'Mông được nói ở Trung Quốc
1
Ngôn ngữ H'Mông được nói ở Trung Quốc