Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Slovak Cuvac
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chó bảo vệ gia súc được nuôi ở Slovakia
danh từ
A livestock guardian dog bred in Slovakia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Slovak Chuvach
Slovak Tschuvatsch
Slovakian Chuvach
Slovakian Cuvac
Slovakian Tschuvatsch
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Slovakia
slovenský čuvač
AI
1
Con chó bảo vệ gia súc được nuôi ở Slovakia
1
Con chó bảo vệ gia súc được nuôi ở Slovakia
1
Con chó bảo vệ gia súc được nuôi ở Slovakia