Dịch

Slavicism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm ngôn ngữ của một hoặc nhiều ngôn ngữ Slav, đặc biệt là thành ngữ hoặc cụm từ Slav xuất hiện trong một ngôn ngữ không phải tiếng Slavdanh từđếm được (countable)A linguistic feature of one or more Slavic languages, especially a Slavic idiom or phrasing that appears in a non-Slavic language.
  2. Thái độ, phong tục hoặc đặc điểm khác mang đặc trưng của người Slavdanh từkhông đếm được (uncountable)An attitude, custom, or other feature that is characteristically Slavic.
  3. Sự tôn trọng và mô phỏng văn hóa và chính trị Slavdanh từkhông đếm được (uncountable)Esteem for and emulation of Slavic culture and politics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SlavicismDạng gốc (base form)
  2. SlavicismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI