Dịch

Slami

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SlamiDạng gốc (base form)
  2. SlamisSố nhiều (plural)

AI