Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sixth Day
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thứ sáu (ngày thứ sáu trong tuần bảy ngày của Do Thái-Cơ đốc giáo)
danh từ riêng
Friday (the sixth day of the Judeo-Christian seven day week).
AI
1
Thứ sáu (ngày thứ sáu trong tuần bảy ngày của Do Thái-Cơ đốc giáo)
1
Thứ sáu (ngày thứ sáu trong tuần bảy ngày của Do Thái-Cơ đốc giáo)
1
Thứ sáu (ngày thứ sáu trong tuần bảy ngày của Do Thái-Cơ đốc giáo)