Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Six Sigma
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phương pháp six sigma
danh từ riêng
A set of techniques and tools for process improvement.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
statistically significant
AI
1
Phương pháp six sigma
1
Phương pháp six sigma
1
Phương pháp six sigma