Dịch

Sinan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Huyện Đồng Nhân, Quý Châu, Trung Quốcdanh từ riêngA county of Tongren, Guizhou, China.
  2. Quận của tỉnh Nam Jeolla, Hàn Quốcdanh từ riêngA county of South Jeolla Province, South Korea.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. từ tiếng Quan Thoại思南
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Hàn^신안(新安)

AI