Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Sinai Peninsula
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bán đảo Sinai
danh từ riêng
A peninsula in Egypt, and the Western Asian part of the country.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Sinaí
Bán đảo Sinai
Ví dụ
The
golem
has
come
back
to
life
and
is
now
hiding
in
the
mountains
of
the
Sinai
Peninsula
.
AI
1
Bán đảo Sinai
1
Bán đảo Sinai
1
Bán đảo Sinai