Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Simpson's rule
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Công thức Simpson
danh từ riêng
Any of several approximations for definite integrals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Simpson's rule
Dạng gốc
(base form)
Simpson's rule
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công thức Simpson
1
Công thức Simpson
1
Công thức Simpson