Simpler
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SimplerDạng gốc (base form)
- SimplersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| simpler's joydanh từ | danh từ | Cỏ roi ngựa thông thường hoặc cỏ roi ngựa, Verbena officinalis |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcSimperl
Ví dụ
- , " -- ," " -- ."