Dịch

Simien jackal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Ethiopian wolfdanh từSynonym of Ethiopian wolf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Simien jackalDạng gốc (base form)
  2. Simien jackalsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI