Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Simien jackal
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Ethiopian wolf
danh từ
Synonym of Ethiopian wolf.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Simien jackal
Dạng gốc
(base form)
Simien jackal
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ethiopian wolf
AI
1
Đồng nghĩa với Ethiopian wolf
1
Đồng nghĩa với Ethiopian wolf
1
Đồng nghĩa với Ethiopian wolf