Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Silverstein
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Silverstein
Dạng gốc
(base form)
Silverstein
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Silverstein
Silverstein
ian
Liên quan đến Michael Silverstein (sinh năm 1945), nhà lý thuyết về ký hiệu học và nhân chủng học ngôn ngữ
tính từ
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức