Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sigurdson
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Iceland
danh từ riêng
A surname from Icelandic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Sigurdson
Dạng gốc
(base form)
Sigurdson
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Iceland
1
Một họ từ tiếng Iceland
1
Một họ từ tiếng Iceland