Dịch

Sigmund

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ dành cho một người dường như đang phân phát phân tâm họcdanh từ riêngTerm of address for a person who appears to be dispensing psychoanalysis.

Ví dụ

  • : , . . . . .
  • Freud's , , .
  • Freud's , .

AI