Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Siemens-Martin process
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Loại quy trình lò nung mở để sản xuất thép
danh từ riêng
A kind of open-hearth process for producing steel.
AI
1
Loại quy trình lò nung mở để sản xuất thép
1
Loại quy trình lò nung mở để sản xuất thép
1
Loại quy trình lò nung mở để sản xuất thép