Siemak
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SiemakDạng gốc (base form)
- SiemaksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanSiemak
- từ tiếng NgaСемакSemak
- từ tiếng UkrainaСемакSemak