Dịch

Siemak

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SiemakDạng gốc (base form)
  2. SiemaksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanSiemak
  2. từ tiếng NgaСемакSemak
  3. từ tiếng UkrainaСемакSemak

AI