Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Siddiqui
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Urdu
danh từ riêng
A surname from Urdu.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Siddiqui
Dạng gốc
(base form)
Siddiqui
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Urdu
صدیقی
AI
1
Một họ từ tiếng Urdu
1
Một họ từ tiếng Urdu
1
Một họ từ tiếng Urdu