Siculo-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Sicily hoặc con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Sicilytiền tốRelating to Sicily or the Sicilian people, language, or culture.
- Liên quan đến con người, ngôn ngữ hoặc văn hóa Siculiantiền tốRelating to the Siculian people, language or culture.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Siculo-Punictính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến thời kỳ cai trị của người Carthage ở Tây Sicily |
| Siculo-Arabicdanh từ riêng | danh từ riêng | Loại tiếng Ả Rập được sử dụng ở Tiểu vương quốc Sicily |
| Siculo-Normantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến thời kỳ người Norman cai trị Sicily, 1071–1194 |
Ví dụ
- […] , […]