Dịch

Shulan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố cấp huyện của Cát Lâm, Cát Lâm, Trung Quốcdanh từ riêngA county-level city of Jilin, Jilin, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại舒蘭

Ví dụ

  • , “ ” 15 .

AI