Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shreveport
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thành phố, trụ sở giáo xứ của Giáo xứ Caddo, Louisiana, Hoa Kỳ
danh từ riêng
A city, the parish seat of Caddo Parish, Louisiana, United States.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Shreveport
Shreveport
er
Là người bản xứ hoặc cư dân ở Shreveport, Louisiana, Hoa Kỳ
danh từ
AI
1
Thành phố
1
Thành phố
1
Thành phố