Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shraga
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên dành cho nam
danh từ riêng
A male given name.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Aram
שְׁרָגָא
AI
1
Tên dành cho nam
1
Tên dành cho nam
1
Tên dành cho nam