Shone
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ xứ Wales [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt]danh từ riêngA surname from Welsh [in turn originating as a patronymic].
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShoneDạng gốc (base form)
- ShonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shone's syndromedanh từ | danh từ | Khuyết tật tim bẩm sinh hiếm gặp |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng WalesSiôn“John”
Họ từ (word family)
cùng gốc Shone- shonenPhong cách hoạt hình và truyện tranh Nhật Bản hướng tới khán giả nam trẻ tuổidanh từ, tính từ
- shoneenNgười Ireland được coi là người Anh quá mức, một người Ireland nói tiếng Anh hoặc mong muốn trở thành một phần của xã hội Anhdanh từ
- ShonellTên riêng dành cho nữ được người Mỹ gốc Phi sử dụngdanh từ riêng
- shonentardFan hâm mộ của anime hoặc manga shounendanh từ
Ví dụ
- , ; battle's .