Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shkadov drive
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Shkadov thruster
danh từ
Synonym of Shkadov thruster.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Shkadov drive
Dạng gốc
(base form)
Shkadov drive
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Shkadov thruster
AI
1
Đồng nghĩa với Shkadov thruster
1
Đồng nghĩa với Shkadov thruster
1
Đồng nghĩa với Shkadov thruster