Dịch

Shimon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
  2. Một họ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA surname from Hebrew.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Do Tháiשמעוןshimon

Ví dụ

  • , .

AI