Shimon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Một họ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA surname from Hebrew.
Họ từ (word family)
cùng gốc ShimonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiשמעוןshimon
Ví dụ
- , .